Thông tin sản phẩm

Máy in màu HP Color Laser 150nw 4ZB95A

 

Thiết kế

Máy in HP Color Laser 150nw 4ZB95A  được chế tạo bằng nhựa cao cấp cùng với tông màu trắng quen thuộc. Các đường thiết kế khá vuông vức cùng với khối lượng chỉ ở khoảng 10.04 kg, kích thước toàn máy tối thiểu là (W x D x H ) là  382 x 309 x 211.5 mm; tối đa  (W x D x H ) 382 x 397.8 x 274.4 mm giúp máy giữ được sự cơ động tuyêt vời, thuận tiện cho việc mang đi xa cũng như chủ động hơn trong việc bày trí máy.

 

Màn hình điều khiển được để một gốc bên phải cùng với các chi tiết cực dễ sử dụng.

Đặc điểm kỹ thuật

Máy in HP Color Laser 150nw 4ZB95A được trang bị một màn hình LCD,đây là nơi hiển thị thông tin các thao tác chính của máy, máy có thể hỗ trợ in được trên nhiều loại giấy khác nhau như A3; A4; A5; A6; B4 (JIS); B5 (JIS); 8K; 16K; Oficio 216x340mm.

Cùng với đó là bộ nhớ 64MB giúp máy hoạt động nhanh và tối ưu hơn

 

In :

  • Phương pháp in: Laser màu
  • Thời gian khởi động: 15s hoặc ít hơn
  • Tốc độ in màu đen (ISO, A4) lên đến 18 trang/phút, tốc độ in màu lên đến 4 ppm
  •      Độ phân giải: 600 x 600 dpi ( cả màu và đen )
  •      Thời gian in bản đầu tiên : đen ( 12.4s ); màu ( 25.3s )
  •      Chu kì hoạt động : 20000 trang/ tháng 

Xử lý giấy  :

  •      Khay nạp giấy 150 tờ
  •      Loại giấy : Giấy trơn, Giấy nhẹ, Giấy nặng, Giấy cực nặng, Giấy màu, Giấy in sẵn, Tái chế, Nhãn, Phiếu, Giấy Bóng

Các thông tin khác :

Khả năng tiêu thụ điện năng : Đang in: 282 W, Chế độ Sẵn sàng: 27 W, Chế độ Ngủ: 1,0 W, Tắt Thủ công: 0,2 W, Chế độ Tắt Tự động/Bật Thủ công: 0,2 W

Nguồn điện chuẩn: Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz

HP Color Laser 150nw 4ZB95A  được trang bị hộp mực in:

  • Hộp mực Laser chính hãng HP 116A (~1.000/~700 trang) W2060A/W2061A/W2062A/W2063A (AMS);

  • Hộp mực Laser chính hãng HP 117A (~1.000/~700 trang) W2070A/W2071A/W2072A/W2073A (EMEA); 

  • Hộp mực Laser chính hãng HP 118A (~1.000/~700 trang) W2080A/W2081A/W2082A/W2083A (Chỉ ở Trung Quốc); 

  • Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang)
  • W2090A/W2091A/W2092A/W2093A (APJ, ngoại trừ Trung Quốc); Trống WW (ít hơn ở Trung Quốc) W1120A;
  • Trống (chỉ có ở Trung Quốc) W1132A

Cổng giao tiếp

Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX. Máy còn được tích hợp tích hợp tính năng mạng không dây như Wi-Fi 802.11b/g/n giúp việc in ấn được tự động hóa một cách tối đa, tiết kiệm chi phí

HP Color Laser 150nw 4ZB95A  trang bị trong mình công nghệ để có thể thích ứng với nhiều hệ điều hành khác nhau như Windows 7 (32/64 bit), Windows 2008 Server R2, Windows 8 (32/64 bit) Enterprise Linux : 5, 6, 7v.v

 

 

Đánh giá & Nhận xét

Máy in Laser màu HP 150nw 4ZB95A (In, A4, USB, LAN, WIFI)

0.0

(0 đánh giá)

Thông số kỹ thuật chi tiết

Sản phẩmMáy in
Hãng sản xuấtHP
ModelColor Laser 150nw 4ZB95A
Chức năngĐơn năng, in laser màu
Độ phân giải

Chất lượng in đen (tốt nhất): Lên đến 600 x 600 dpi

Màu chất lượng in (tốt nhất): Lên đến 600 x 600 dpi

Control panel4 Buttons (Wireless, Resume, Cancel, Power): LED indicator lights (Attention, Power, Wireless, C/M/Y/K Toner Gauge
Media weight60 to 220 g/m²
Hỗ trợ kích thước giấy ảnhKhay1: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio 216 x 340; Khay2: Không được hỗ trợ; Trình In Hai mặt Tự động Tùy chọn: Không được hỗ trợ
Loại giấy ảnh Giấy trơn, Giấy nhẹ, Giấy nặng, Giấy cực nặng, Giấy màu, Giấy in sẵn, Tái chế, Nhãn, Phiếu, Giấy Bóng
Kết nốiHi-Speed USB 2.0 port, Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, Wireless 802.11 b/g/n
Tốc độ in trang đầu tiênBlack (A4, ready): As fast as 12.4 sec Colour (A4, ready): As fast as 25.3 sec ; Black (A4, sleep): As fast as 13 sec Colour (A4, sleep): As fast as 26 sec
Tốc độ in Black (A4, normal) Up to 18 ppm Colour (A4, normal): Up to 4 ppm
Bộ nhớ tiêu chuẩn64 MB
In đảo mặt Thủ công
Khay nạp GiấyStandard input: 150 sheet input tray Standard output: 50 sheet output bin
Chu kỳ hoạt độngUp to 20,000 pages A4; Recommended monthly page volume : 100 to 500
Mức tiêu thụ điệnRequirements: 220 to 240 VAC, 50/60Hz ; Consumption: Active Printing: 282 W; Ready: 27 W; Sleep: 1.0 W; Manual Off: 0.2 W; Auto Off/Manual On: 0.2 W ; Typical Electricity Consumption (TEC): Blue Angel: 0.873 kWh/Week; Energy Star: 0.988 kWh/Week ; Power supply type: Internal (built-in) Power Supply
Kích thước

Minimum 382 x 309 x 211.5 mm; Maximum: 382 x 397.8 x 274.4 mm

Trọng lượngCân nặng: 10,04 kg 

GIAO HỎA TỐC

Hà Nội - Bắc Ninh chỉ trong 2 giờ

HỖ TRỢ 24/7

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Thanh toán tiện lợi

Trả tiền mặt, CK, trả góp 0%

MIỄN PHÍ LẮP ĐẶT

Bảo hành tận nhà, lỗi 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày