
Máy in laser đen trắng Pantum P2200 (In, A4, A5, USB)
2.500.000₫

Máy in phun màu đa chức năng HP DeskJet Ink Advantage 2989 A24J7B All-in-One là thiết bị văn phòng nhỏ gọn được thiết kế dành cho gia đình, sinh viên và văn phòng nhỏ. Sản phẩm tích hợp 3 chức năng trong một gồm in, copy và scan, giúp người dùng xử lý tài liệu nhanh chóng mà không cần nhiều thiết bị khác nhau.
Với khả năng kết nối WiFi không dây, in từ điện thoại và máy tính bảng, cùng chất lượng in sắc nét lên đến 4800 x 1200 dpi, máy in HP DeskJet 2989 mang lại trải nghiệm in ấn tiện lợi và tiết kiệm chi phí. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu in tài liệu học tập, văn bản văn phòng hoặc hình ảnh màu cơ bản.

HP DeskJet Ink Advantage 2989 sở hữu thiết kế hiện đại với tông màu trắng tinh tế, giúp dễ dàng bố trí trong nhiều không gian làm việc khác nhau như bàn học, bàn làm việc tại nhà hoặc văn phòng nhỏ.
Máy có kích thước 425 x 304 x 154 mm và trọng lượng khoảng 3.42 kg, giúp người dùng dễ dàng di chuyển và lắp đặt. Khay nạp giấy tiêu chuẩn có thể chứa 60 tờ, trong khi khay giấy ra chứa 25 tờ, đáp ứng tốt nhu cầu in ấn cơ bản hàng ngày.
Ngoài ra, máy còn được trang bị màn hình LCD dạng biểu tượng, giúp người dùng theo dõi trạng thái máy và thao tác dễ dàng hơn khi sử dụng.
Thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ chức năng cần thiết giúp HP DeskJet 2989 trở thành máy in lý tưởng cho học sinh, sinh viên, giáo viên và nhân viên văn phòng.

Máy in HP DeskJet Ink Advantage 2989 sử dụng công nghệ in phun HP Thermal Inkjet, mang lại chất lượng bản in rõ nét và màu sắc sống động.
Độ phân giải in đen tối đa đạt 1200 x 1200 dpi, giúp văn bản sắc nét và dễ đọc. Đối với bản in màu, máy hỗ trợ độ phân giải lên đến 4800 x 1200 dpi, mang lại hình ảnh chi tiết, phù hợp để in tài liệu màu, hình ảnh hoặc brochure cơ bản.
Tốc độ in của máy cũng khá ổn định trong phân khúc máy in gia đình:
Thời gian in trang đầu tiên chỉ khoảng 16 giây đối với bản đen và 20 giây đối với bản màu, giúp người dùng tiết kiệm thời gian khi in tài liệu gấp.
Máy hỗ trợ nhiều loại giấy khác nhau như giấy thường, giấy ảnh, giấy brochure, phong bì và các loại giấy in phun chuyên dụng, đáp ứng nhiều nhu cầu in ấn trong học tập và công việc.

Một trong những ưu điểm nổi bật của HP DeskJet Ink Advantage 2989 là khả năng kết nối không dây WiFi băng tần kép 2.4GHz và 5GHz, giúp việc in ấn trở nên nhanh chóng và linh hoạt hơn.
Người dùng có thể dễ dàng in tài liệu trực tiếp từ điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng thông qua các ứng dụng hỗ trợ như:
Nhờ đó, bạn có thể in tài liệu, hình ảnh hoặc email trực tiếp từ thiết bị di động mà không cần kết nối dây cáp, mang lại trải nghiệm sử dụng tiện lợi hơn.
Ngoài WiFi, máy còn hỗ trợ cổng USB 2.0 tốc độ cao, giúp kết nối nhanh với máy tính khi cần thiết.

HP DeskJet Ink Advantage 2989 không chỉ là máy in mà còn tích hợp máy scan và máy photocopy, giúp người dùng xử lý tài liệu một cách toàn diện.
Máy scan sử dụng công nghệ CIS (Contact Image Sensor) với độ phân giải quang học lên đến 1200 dpi, cho phép quét tài liệu rõ nét và lưu dưới nhiều định dạng như PDF, JPEG, PNG hoặc TIFF.
Chức năng copy cũng được tích hợp tiện lợi với tốc độ:
Máy hỗ trợ sao chép tối đa 9 bản cho mỗi lần copy, đáp ứng tốt nhu cầu sao chép tài liệu cơ bản.
Ngoài ra, máy sử dụng hộp mực HP 683 với năng suất in khoảng 400 trang đen trắng và 200 trang màu, giúp tối ưu chi phí in ấn cho người dùng cá nhân và văn phòng nhỏ.
0.0
(0 đánh giá)
| Functions | Print, copy, scan |
|---|---|
| Print speed black (ISO) | Up to 7.5 ppm |
| Print speed black (draft, letter) | Up to 20 ppm |
| Print speed black (draft, A4) | Up to 20 ppm |
| Print speed black (ISO, letter) | Up to 7.5 ppm |
| Print speed black (ISO, A4) | Up to 7.5 ppm |
| Print speed color (ISO) | Up to 5.5 ppm |
| Print speed color (draft, letter) | Up to 16 ppm |
| Print speed color (draft, A4) | Up to 16 ppm |
| Print speed color (ISO) | Up to 5.5 ppm |
| Print Speed Color (ISO) | Up to 5.5 ppm |
| First page out black (letter, ready) | As fast as 16 sec |
| First page out black (A4, ready) | As fast as 16 sec |
| First page out color (letter, ready) | As fast as 20 sec |
| First page out color (A4, ready) | As fast as 20 sec |
| Duplex printing | Manual (driver support provided) |
| Duty cycle (monthly, letter) | Up to 1,000 pagesUp to 1000 pages (Duty cycle is the maximum number of pages that can be printed in a month, but this page volume is not recommended on an ongoing basis.) |
| Duty cycle (monthly, A4) | Up to 1000 pages (Duty cycle is the maximum number of pages that can be printed in a month, but this page volume is not recommended on an ongoing basis.) |
| Recommended monthly page volume | 50 to 100 (HP recommends the number of pages printed not exceed the recommended monthly page volume for optimum device performance.) |
| Print quality black (best) | Up to 1200 x 1200 rendered dpi |
| Print quality color (best) | Up to 4800 x 1200 optimized dpi color (when printing from a computer on selected HP photo papers and 1200 input dpi) |
| Print languages | HP PCL 3 GUI; HP PCLm (HP Apps/UPD); URF (AirPrint) |
| Print technology | HP Thermal Inkjet |
| Connectivity, standard | 1 Hi-Speed USB 2.0 (device); Dual Band Wi-Fi |
| Mobile printing capability | HP app; Apple AirPrint; Mopria Print Service; HP Print Service Plugin (Android printing) 3 |
| Network capabilities | Built-in WiFi 802.11a/b/g/n, 2.4GHz and 5GHz dual band |
| Wireless capability | Yes, built-in Wi-Fi 802.11a/b/g/n, 2.4 GHz and 5GHz dual band |
| Wireless technologies | Built in Wi-Fi 802.11a/b/g/n, 2.4GHz and 5GHz dual band |
| Minimum System Requirements for Macintosh | Apple® macOS 13 Ventura, macOS 14 Sonoma, macOS 15 Sequoia; 2 GB HD; Internet required |
| Minimum System Requirements | Microsoft® Windows® 11, 10: 1 GHz processor, 2 GB available hard disk space, Internet connection |
| Digital sending standard features | No |
| Display | Icon LCD display |
| Processor speed | 1.0 GHz |
| Maximum Memory | 64 MB DDR1, 24 MB Flash
|
| Memory | 64 MB DDR1 |
| Internal Storage | No |
| Compatible Operating Systems | Windows 11; Windows 10; macOS 13 Ventura; macOS 14 Sonoma; macOS 15 Sequoia |
| Paper handling input, standard | 60-sheet input tray |
| Paper handling output, standard | 25-sheet output tray |
| Finished output handling | Sheetfed |
| Media types | Plain paper, Photo paper, Brochure paper, envelopes and other specialty inkjet paper |
| Media sizes supported | A4; B5; A6; DL envelope |
| Media sizes, custom | 76 x 127 to 215 x 355 mm |
| Borderless printing | No |
| Media weight, recommended | 75 g/m² |
| Scanner type | Flatbed |
| Scan file format | JPEG; PDF; PNG; TIFF |
| Scan resolution, optical | Up to 1200 dpi |
| Scan resolution, hardware | Up to 1200 x 1200 dpi |
| Scan size, maximum | 216 x 297 mm |
| Scan technology | Contact Image Sensor (CIS) |
| Copy speed black (ISO) | Up to 6 cpm |
| Copy speed color (ISO) | Up to 3 cpm |
| Copy resolution (black text) | Up to 300 x 300 dpi |
| Copy resolution (color text and graphics) | Up to 300 x 300 dpi |
| Copy resolution (black graphics) | Up to 300 x 300 dpi |
| Copies, maximum | Up to 9 copies |
| Faxing | No |
| Power consumption | 2.55 W (ready), 1.31 W (sleep), 0.10 W (off). 4 (Power requirements and consumption are based on the country/region where the printer is sold. Do not convert operating voltages. This will damage the printer and void the product warranty.) |
| Power | Input voltage: 100 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz), 600 mA. India input voltage: 200 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz), 400 mA. |
| Operating humidity range | 15 to 80% RH (non-condensing) |
| Recommended operating humidity range | 20 to 80% RH |
| Non-Operating Humidity Range | 5 to 90% RH (non-condensing) |
| Operating temperature range | 5 to 40°C |
| Operating temperature range | 41 to 104°F |
| Blue Angel compliant | No; Please refer to the ECI document |
| Energy star certified | No |
| Safety | IEC 62368-1:2014; EN 62368-1:2014 +A11:2017; BS EN 62368-1:2014 +A11:2017; IEC 62368-1:2018; BS EN IEC 62368-1:2020 +A11:2020; IEC 60950-1:2005 +A1:2009; +A2:2013; EN 62479:2010; EN 62311:2008; EN IEC 62368-1:2020 +A11:2020 |
| Dimensions (W x D x H) | 425 x 304 x 154 mm 5 (Dimensions vary as per configuration) |
| Maximum dimensions (W x D x H) | 425 x 546.6 x 250 mm (Output Extension Fully out) 5 (Dimensions vary as per configuration) |
| Weight | ~3.42 kg (Weight varies as per configuration) |
| Product color | OOV white with machu picchu accents |
| What's in the box | HP DeskJet Ink Advantage 2989 All-in-One; HP 683 Setup Black Cartridge; HP 683 Setup Tri-color Cartridge; Regulatory flyer; Setup guide; Reference guide; Power cord, USB cable [For ink volume and page yield information, visit http://hp.com/go/learnaboutsupplies] |
| Print Cartridges/Bottle, Number | 2 (1 each black, tri-color) |
| Replacement cartridges | HP 683 Black Original Ink Advantage Cartridge (~400 pages yield) 7FP39ZA; HP 683 Tri-color Original Ink Advantage Cartridge (~200 pages yield) 7FP38ZA. |

Tai nghe chụp tai OneOdio Pro 10
Th 5, 16/04/2026
Apple NoteBook Bình Ổn Giá Thị Trường 2026: Lựa Chọn Vàng Giữa Cơn Bão Giá
Th 3, 21/04/2026

Màn hình máy tính Samsung
Th 4, 22/04/2026

“Nâng cao trải nghiệm công nghệ”
Th 3, 28/04/2026

Intel Core Ultra 7 270K Plus
CN, 10/05/2026
GIAO HỎA TỐC
Hà Nội - Bắc Ninh chỉ trong 2 giờ
HỖ TRỢ 24/7
Hỗ trợ khách hàng 24/7
Thanh toán tiện lợi
Trả tiền mặt, CK, trả góp 0%
MIỄN PHÍ LẮP ĐẶT
Bảo hành tận nhà, lỗi 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hotline
Mua hàng: 0347 288 399
Bảo hành: 0825 444 333
Phương thức thanh toán
Giới thiệu Him Lam Computer
Hỗ trợ khách hàng




1.790.000₫
Số lượng:
Him Lam Hà Nội
162 Ngõ 553 Giải Phóng, P.Tương Mai, Hà Nội
Him Lam Việt Yên
101 Thân Nhân Trung, P.Việt Yên, Bắc Ninh